Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəm˧˧ ɲiəm˦ˀ˥] · Huế [tʰəm˧˧ ɲiəm˧˨] · Sài Gòn [tʰəm˧˧ ɲim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói tật xấu ăn sâu vào tư tưởng, khó sửa chữa.
- Thâm nhiễm thói xấu của xã hội cũ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thâm nhiễm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.