thân nhân

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˧˧ ɲən˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰəŋ˧˧ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Người có quan hệ chặt chẽ về họ hàng, gia đình và tình cảm.

"thân nhân" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức der Angehörige

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thân nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.