thân thiết

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˧˧ tʰiət̚˧˦] · Huế [tʰəŋ˧˧ tʰiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰəŋ˧˧ tʰiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Gần gụi và có tình cảm đằm thắm.
    • Bạn bè thân thiết.

Câu ví dụ thêm

  • Chó là người bạn thân thiết của con người.The dog is man's best friend.
  • Đừng quá thân thiết với anh ta.Don't get too familiar with him.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thân thiết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh close · close (friends)
🇨🇳 Tiếng Trung 亲切 qīn qiè · 亲热 qīn rè
🇯🇵 Tiếng Nhật 親しい したしい
🇰🇷 Tiếng Hàn 친하다 chinhada · 사이좋다 saijotda
🇩🇪 Tiếng Đức eng
🇷🇺 Tiếng Nga близкий бли́зкий · тесный те́сный
🇹🇭 Tiếng Thái สนิท sà-nìt · สนิทสนม sà-nìt-sà-nǒm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang
thiếtâm đầu th · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thân thiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.