Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thét

Động từ Thanh sắcVần et

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɛt̚˧˦] · Huế [tʰɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cất lên tiếng nói, tiếng kêu rất to và cao thé giọng, thường để biểu thị sự tức tối, căm giận hay hăm doạ.
    • Thét lên, ra lệnh.
    • Thét mắng để ra oai.
    • Tiếng thét căm hờn.
    • Khóc thét lên.
  2. Nung vàng, bạc cho mềm ra.
  3. Mãi.
    • Làm thét rồi cũng quen.

"thét" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to scream

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "thét"

Cấu tạo âm tiết

thétâm đầu th · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.