thét
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɛt̚˧˦] · Huế [tʰɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cất lên tiếng nói, tiếng kêu rất to và cao thé giọng, thường để biểu thị sự tức tối, căm giận hay hăm doạ.
- Thét lên, ra lệnh.
- Thét mắng để ra oai.
- Tiếng thét căm hờn.
- Khóc thét lên.
- Nung vàng, bạc cho mềm ra.
- Mãi.
- Làm thét rồi cũng quen.
"thét" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to scream |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "thét"
gào thétGào rất to để biểu thị một tình cảm nào đó (thường là giận dữ, căm hờn).thét mắngQuát to để mắng.gầm thét.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.