Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [tʰəwŋ͡m˧˧ kwaː˧˧] · Sài Gòn [tʰəwŋ͡m˧˧ waː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồng ý chấp thuận cho thực hiện, sau khi đã xem xét, thoả thuận.
- Quốc hội thông qua hiến pháp .
- Dự án đã được cuộc họp thông qua.
- Không trực tiếp mà dựa vào khâu trung gian.
- Thông qua thực tế để kiểm nghiệm tính đúng đắn của lí thuyết.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 通過.
"thông qua" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | via · through; to pass (a law) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 通过 tōng guò |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 通る とおる · 通過 つうか · 可決 かけつ · 成立 せいりつ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 통과하다 tonggwahada · 통과 tonggwa |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | adopter · via |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thông qua" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.