thùy chi

Danh từ
Danh từ
  1. Thứ cỏ yểu điệu như thục nữ.

"thùy chi" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 垂芝

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thùyâm đầu th · vần uy · thanh huyền
chiâm đầu ch · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thùy chi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.