thơ ca

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tʰəː˧˧ kaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. từ tổng hợp của thơ và ca

Câu ví dụ

  • Rượu vang là thơ ca đựng trong chai.Wine is poetry put into a bottle.
  • Bộ phim này nói về thơ ca.This movie is about poetry.
  • Rượu vang là thơ ca được chứa đựng trong chai.Wine is bottled poetry.

"thơ ca" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh poetry
🇫🇷 Tiếng Pháp la poésie
🇷🇺 Tiếng Nga поэзия поэ́зия

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thơâm đầu th · vần ơ · thanh ngang
caâm đầu c · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thơ ca" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.