thước kẻ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨək̚˧˦ kɛ˧˩] · Huế [tʰɨək̚˦˧˥ kɛ˧˨] · Sài Gòn [tʰɨək̚˦˥ kɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thước dài, thẳng, dùng để kẻ đường thẳng trên giấy.
    • Mượn chiếc thước kẻ.

"thước kẻ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ruler
🇨🇳 Tiếng Trung 尺子 chǐ zi
🇯🇵 Tiếng Nhật 物差し ものさし · 定規 じょうぎ
🇰🇷 Tiếng Hàn 자 ja

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thướcâm đầu th · vần ươc · thanh sắc
kẻâm đầu k · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thước kẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.