thường lệ

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˨˩ le˧˨ʔ] · Huế [tʰɨəŋ˦˩ lej˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˨˩ lej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Theo thói quen, theo một sự qui định.
    • Thường lệ cứ năm giờ rưỡi dậy tập thể dục.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 常例.

"thường lệ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh routine; usual
🇰🇷 Tiếng Hàn 으레 eure
🇫🇷 Tiếng Pháp habituel · habituellement
🇮🇹 Tiếng Ý solito

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thườngâm đầu th · vần ương · thanh huyền
lệâm đầu l · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thường lệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.