thường xuyên

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˨˩ swiən˧˧] · Huế [tʰɨəŋ˦˩ swiəŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˨˩ s⁽ʷ⁾iəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Thường dùng phụ cho đg.) . Luôn luôn đều đặn, không gián đoạn.
    • Thường xuyên có thư về.
    • Giúp đỡ thường xuyên.

Câu ví dụ thêm

  • Sai lầm thường xuyên xảy ra với tôi.Mistakes happen to myself all the time.
  • Hãy đến thăm chúng tôi thường xuyên hơn nhé.Please come visit us more often.
  • Chúng ta theo dõi tin tức khá thường xuyên.We follow the news quite regularly.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 常川.

"thường xuyên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh often · usually · regular · regularly · frequent · frequently
🇨🇳 Tiếng Trung 经常 jīng cháng · 频繁 pín fán
🇯🇵 Tiếng Nhật たびたび · しばしば
🇰🇷 Tiếng Hàn 자주 jaju · 잦다 jatda · 수시로 susiro
🇫🇷 Tiếng Pháp souvent
🇩🇪 Tiếng Đức häufig
🇷🇺 Tiếng Nga постоянный постоя́нный · частый ча́стый
🇹🇭 Tiếng Thái ประจำ prà-jam · บ่อย bàwy
🇮🇹 Tiếng Ý spesso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thườngâm đầu th · vần ương · thanh huyền
xuyênâm đầu x · vần uyên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thường xuyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.