thạch anh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajk̟̚˧˨ʔ ʔajŋ̟˧˧] · Huế [tʰat̚˨˩ʔ ʔɛɲ˧˧] · Sài Gòn [tʰat̚˨˩˨ ʔan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoáng chất kết tinh theo hình lăng trụ sáu mặt, có chóp nhọn, rắn, trong suốt, màu trắng, tím hoặc vàng, dùng trong kĩ thuật vô tuyến điện.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 石英.

Cấu tạo âm tiết

thạchâm đầu th · vần ach · thanh nặng
anhâm đầu (không) · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thạch anh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.