thảng thốt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːŋ˧˩ tʰot̚˧˦] · Huế [tʰaːŋ˧˨ tʰok̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰaːŋ˨˩˦ tʰok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hoảng hốt xen lẫn vẻ ngơ ngác do bị chấn động mạnh về tinh thần một cách bất ngờ.
    • tiếng kêu thảng thốt
    • "Phò ngẩng lên, thảng thốt như vừa mới giật mình tỉnh dậy." (TrBôn; 1)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thảngâm đầu th · vần ang · thanh hỏi
thốtâm đầu th · vần ôt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thảng thốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.