Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰət̚˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tʰək̚˦˧˥ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰək̚˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở hoàn cảnh không có điều kiện được học.
- Vì nghèo mà thất học.
- Một thanh niên thất học.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 失學.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thất học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.