Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thắc mắc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰak̚˧˦ mak̚˧˦] · Huế [tʰak̚˦˧˥ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰak̚˦˥ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Hoặc d.) . Có điều cảm thấy không thông, cần được giải đáp.
    • Thắc mắc về chính sách.
    • Thắc mắc không được lên lương.
    • Nêu thắc mắc để thảo luận.
    • Những thắc mắc cá nhân.

"thắc mắc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wonder · query · to wonder; question
🇨🇳 Tiếng Trung 疑问 yí wèn · 疑惑 yí huò
🇯🇵 Tiếng Nhật 疑問 ぎもん
🇰🇷 Tiếng Hàn 의문 uimun
🇹🇭 Tiếng Thái สงสัย sǒng-sǎi · ข้อสงสัย khâw-sǒng-sǎi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thắcâm đầu th · vần ăc · thanh sắc
mắcâm đầu m · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thắc mắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.