Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˦ t͡ɕəp̚˧˦] · Huế [tʰej˨˩˦ t͡ɕəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰej˦˥ cəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Tài sản) Dùng làm vật bảo đảm, thay thế cho số tiền vay nếu không có khả năng trả đúng kỳ hạn.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thế chấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.