thế gian

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˦ zaːn˧˧] · Huế [tʰej˨˩˦ jaːŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰej˦˥ jaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cõi đời.
    • Việc thế gian.
  2. Người sống ở cõi đời.
    • Thế gian còn dại chưa khôn,Sống mặc áo rách chết chôn áo lành.

Câu ví dụ thêm

  • Thế gian tựa như một cuốn sách, những ai không đi đâu thì giống như chỉ đọc một trang.The world is like a book, and those who don't travel read only one page.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 世.

"thế gian" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 世間 せけん · 世の中 よのなか
🇰🇷 Tiếng Hàn 세상 sesang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thế gian"

Cấu tạo âm tiết

thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc
gianâm đầu gi · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thế gian" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.