thế sự

Danh từ
Danh từ
  1. Việc đời (nói khái quát).
    • Bàn chuyện thế sự.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 世 (“thế”: đời); 事 (“sự”: việc).

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc
sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thế sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.