Danh từ
- Việc đời (nói khái quát).
- Bàn chuyện thế sự.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Trong đó: 世 (“thế”: đời); 事 (“sự”: việc).
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thế sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.