Thế Tôn

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. (Phật giáo) một tôn hiệu của Đức Phật Thích-ca Mâu-ni, được tăng sĩ và tín đồ Phật giáo dùng để tỏ lòng cung kính.
    • “Này các Tỷ-kheo!” — “Thưa vâng, bạch Thế Tôn”.

"Thế Tôn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh the Blessed Enlightened One · the World Honored Enlightened One
🇨🇳 Tiếng Trung 世尊

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc
tônâm đầu t · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Thế Tôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.