Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˦ tʰi˨˩] · Huế [tʰej˨˩˦ tʰɪj˦˩] · Sài Gòn [tʰej˦˥ tʰɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- L. Cho nên.
- Bị khinh miệt, thế thì ai không tức.
Câu ví dụ thêm
- Những từ kiểu như thế thì không có trong từ điển.That kind of word isn't in the dictionary.
- Tôi mà cố đi giầy gót cao thế thì cổ chân sẽ đau lắm.If I tried to wear shoes with heels that high, I'd sprain my ankle.
- Nếu bạn không biết tôi như thế thì bạn đơn giản là không biết gì về tôi.If you didn't know me that way then you simply didn't know me.
"thế thì" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thế thì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.