Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thể chế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˩ t͡ɕe˧˦] · Huế [tʰej˧˨ t͡ɕej˨˩˦] · Sài Gòn [tʰej˨˩˦ cej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Toàn bộ cơ cấu xã hội tạo nên nhằm thỏa mãn quan hệ xã hội.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 體制.

"thể chế" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 体制 たいせい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi
chếâm đầu ch · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thể chế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.