thệ ước

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˨ʔ ʔɨək̚˧˦] · Huế [tʰej˨˩ʔ ʔɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰej˨˩˨ ʔɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tuyên thệ giao ước vọng.

Cấu tạo âm tiết

thệâm đầu th · vần ê · thanh nặng
ướcâm đầu (không) · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thệ ước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.