thịnh hành

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰïŋ˧˨ʔ hajŋ̟˨˩] · Huế [tʰɨn˨˩ʔ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [tʰɨn˨˩˨ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất phổ biến, rất thông dụng, được nhiều người biết đến và ưa chuộng.
    • Kiểu quần áo đang thịnh hành.
    • Đạo Phật thịnh hành ở nhiều nước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 盛行.

"thịnh hành" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 流行 liú xíng · 盛行 shèng xíng
🇯🇵 Tiếng Nhật 流行 りゅうこう · 流行る はやる
🇰🇷 Tiếng Hàn 유행 yuhaeng · 유행하다 yuhaenghada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thịnhâm đầu th · vần inh · thanh nặng
hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thịnh hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.