thợ cả

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Người thợ thủ công đứng đầu một số công nhân.

"thợ cả" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức der Meister
🇷🇺 Tiếng Nga мастер ма́стер

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thợâm đầu th · vần ơ · thanh nặng
cảâm đầu c · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thợ cả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.