thụ án

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˨ʔ ʔaːn˧˦] · Huế [tʰʊw˨˩ʔ ʔaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩˨ ʔaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Người phạm tội chấp nhận bản án từ tòa.
    • Ông ta đã thụ án 5 năm vì tội danh đó.

Cấu tạo âm tiết

thụâm đầu th · vần u · thanh nặng
ánâm đầu (không) · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thụ án" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.