thụ động

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [tʰʊw˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không phản ứng lại trước tình thế.
    • Phòng thủ thụ động. — Việc phòng ngừa nạn máy bay oanh tạc bằng cách đào hầm hố để ẩn nấp (cũ).
  2. Như bị động.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 受動.

"thụ động" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh passive
🇯🇵 Tiếng Nhật 消極的 しょうきょくてき
🇰🇷 Tiếng Hàn 소극적 sogeukjeok · 수동적 sudongjeok

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thụâm đầu th · vần u · thanh nặng
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thụ động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.