thụ tinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˨ʔ tïŋ˧˧] · Huế [tʰʊw˨˩ʔ tɨn˧˧] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩˨ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự phối hợp của tế bào sinh dục cái với tế bào sinh dục đực thành tế bào trứng.
  2. Việc cơ quan sinh dục của giống cái nhận được tinh trùng của giống đực.
  3. Thụ tinh nhân tạo: Đưa tinh trùng của giống đực vào cơ quan sinh dục của giống cái bằng phương pháp nhân tạo.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thụâm đầu th · vần u · thanh nặng
tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thụ tinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.