thức giấc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨk̚˧˦ zək̚˧˦] · Huế [tʰɨk̚˦˧˥ jək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɨk̚˦˥ jək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tỉnh dậy.

Câu ví dụ

  • Tôi thường thức giấc lúc 6 giờ.I usually wake up at six.
  • Tom và Mary nói chuyện nhỏ nhẹ để không làm em bé thức giấc.Tom and Mary spoke quietly so they wouldn't wake the baby.

Cấu tạo âm tiết

thứcâm đầu th · vần ưc · thanh sắc
giấcâm đầu gi · vần âc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thức giấc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.