Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

than đá

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːn˧˧ ʔɗaː˧˦] · Huế [tʰaːŋ˧˧ ʔɗaː˨˩˦] · Sài Gòn [tʰaːŋ˧˧ ʔɗaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ than mặt bóng, lấy ở mỏ, rắn như đá.
    • Than đá là do cây cối vùi lâu ngày dưới đất biến thành.

"than đá" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh coal
🇨🇳 Tiếng Trung 煤炭 méi tàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 石炭 せきたん
🇫🇷 Tiếng Pháp le charbon · charbon · houille · braises
🇹🇭 Tiếng Thái ถ่านหิน thàan-hǐn
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha carbón · brasa · cisco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thanâm đầu th · vần an · thanh ngang
đáâm đầu đ · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "than đá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.