thanh điệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˧˧ ʔɗiəw˧˨ʔ] · Huế [tʰɛɲ˧˧ ʔɗiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰan˧˧ ʔɗiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự nâng cao hoặc hạ thấp giọng nói trong một âm tiết, có tác dụng khu biệt vỏ âm thanh của từ hoặc hình vị ở một số ngôn ngữ.
  2. Giai điệu, âm hưởng trong âm nhạc.

Câu ví dụ

  • Tiếng Việt là ngôn ngữ có thanh điệu.Vietnamese is a tonal language.
  • Có bao nhiêu thanh điệu trong tiếng Việt?How many tones are there in Vietnamese?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 聲. Từ .

"thanh điệu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 声调 shēng diào

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang
điệuâm đầu đ · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thanh điệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.