Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thanh cảnh

Tính từ
Tính từ
  1. Nhỏ nhẹ, chút đỉnh, không ham nhiều, không thô tục.
    • Ăn uống thanh cảnh.
  2. Yên bình, thanh nhàn, một hình ảnh nhẹ nhàng thoải mái.

Từ, cụm từ chứa "thanh cảnh"

Cấu tạo âm tiết

thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang
cảnhâm đầu c · vần anh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thanh cảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.