thanh giáo

Danh từ
Danh từ
  1. Một trào lưu tôn giáo khởi phát ở Anh, thuộc Cơ Đốc giáo, chủ trương sống khắc khổ theo giáo huấn của Kinh Thánh.

Cấu tạo âm tiết

thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang
giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thanh giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.