Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˧˧ lawŋ͡m˧˧] · Huế [tʰɛɲ˧˧ lawŋ͡m˧˧] ~ [tʰɛɲ˧˧ lɔŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰan˧˧ lawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một loại trái cây, vỏ thường có màu đỏ, ruột trắng đặc lẫn hạt đen như mè đen (vừng đen), có vị ngọt hơi chua, ăn rất mát.
- Loài cây cho trái này. Có 3 loài
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 青龍.
"thanh long" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pitaya · dragonfruit |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 火龙果 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | pitaya |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Drachenfrucht |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | pitahaya |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | pitaya |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thanh long" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.