Danh từ riêng
- Túi xanh, chỉ sách nói về các phép chữa bệnh.
- Hậu Hán thư.
- Hoa.
- Đà là thầy thuốc nổi tiếng thời.
- Hậu.
- Hán bị.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Thanh nang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.