thanh sắc

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˧˧ sak̚˧˦] · Huế [tʰɛɲ˧˧ ʂak̚˦˧˥] ~ [tʰɛɲ˧˧ sak̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰan˧˧ ʂak̚˦˥] ~ [tʰan˧˧ sak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Âm nhạc và sắc đẹp của phụ nữ.
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Ham mê thanh sắc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng cũ):'

Cấu tạo âm tiết

thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang
sắcâm đầu s · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thanh sắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.