thanh thản

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˧˧ tʰaːn˧˩] · Huế [tʰɛɲ˧˧ tʰaːŋ˧˨] · Sài Gòn [tʰan˧˧ tʰaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở trạng thái nhẹ nhàng, thoải mái vì trong lòng không có điều gì phải áy náy, lo nghĩ.
    • Đầu óc thanh thản.

"thanh thản" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 安详 ān xiáng
🇮🇹 Tiếng Ý sereno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang
thảnâm đầu th · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thanh thản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.