Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˨˩] · Huế [tʰɛɲ˧˧ ʈʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [tʰan˧˧ ʈʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loại trừ vi trùng, vi khuẩn để có đồ ăn hay thức uống sạch, an toàn (một khâu trong quá trình chế biến thực phẩm).
- Thanh trùng sữa tươi trước khi đóng hộp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thanh trùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.