thanh tra

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˧˧ t͡ɕaː˧˧] · Huế [tʰɛɲ˧˧ ʈaː˧˧] · Sài Gòn [tʰan˧˧ ʈaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Kng.) Người làm nhiệm vụ kiểm tra
    • Đoàn thanh tra của bộ.
Động từ
  1. Kiểm tra, xem xét tại chỗ việc làm của địa phương, cơ quan, xí nghiệp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 清查.

"thanh tra" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh inspect
🇫🇷 Tiếng Pháp l'inspecteur · inspecter · l'inspection
🇩🇪 Tiếng Đức der Inspektor
🇷🇺 Tiếng Nga инспектор инспе́ктор
🇮🇹 Tiếng Ý l'ispettore · l'ispezione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thanh tra"

Cấu tạo âm tiết

thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang
traâm đầu tr · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thanh tra" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.