Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiəw˧˦ taː˧˦] · Huế [tʰiw˨˩˦ taː˨˩˦] · Sài Gòn [tʰiw˦˥ taː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bậc quân hàm thấp nhất trong cấp tá, dưới trung tá.
- Được phong thiếu tá.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 少佐.
"thiếu tá" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | major |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le major |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Major |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | майор майо́р |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | maggiore |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiếu tá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.