Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˧˧ kaː˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰɪj˧˧ kaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thơ và ca.
Câu ví dụ
- Cô ấy thích thi ca và âm nhạc.She likes poetry and music.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thi ca" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.