thi hành

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˧˧ hajŋ̟˨˩] · Huế [tʰɪj˧˧ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [tʰɪj˧˧ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho thành có hiệu lực điều đã được chính thức quyết định.
    • Thi hành nghị quyết.
    • Thi hành nhiệm vụ.
    • Bị thi hành kỉ luật.
    • Hiệp định được thi hành nghiêm chỉnh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thi hành" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh enforce · execution
🇨🇳 Tiếng Trung 实行 shí xíng · 执行 zhí xíng · 实施 shí shī
🇯🇵 Tiếng Nhật 実行 じっこう
🇰🇷 Tiếng Hàn 수행하다 suhaenghada
🇫🇷 Tiếng Pháp exécuter · l'exécution
🇮🇹 Tiếng Ý l'esecuzione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thiâm đầu th · vần i · thanh ngang
hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thi hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.