Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˧˧ tʰe˧˩] · Huế [tʰɪj˧˧ tʰej˧˨] · Sài Gòn [tʰɪj˧˧ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xác người chết.
- Khám nghiệm thi thể.
Câu ví dụ thêm
- Họ tìm thấy thi thể một đứa trẻ mới sinh trong tủ đông.They found the body of a newborn baby in a freezer.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thi thể" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 尸体 shī tǐ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thi thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.