Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thoán đoạt

Động từ
Động từ
  1. Cướp ngôi vua.
    • Mạc.
    • Đăng.
    • Dung thoán đạt.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thoánâm đầu th · vần oan · thanh sắc
đoạtâm đầu đ · vần oat · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thoán đoạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.