Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwaː˧˩ maːn˦ˀ˥] · Huế [tʰwaː˧˨ maːŋ˧˨] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾aː˨˩˦ maːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
Câu ví dụ
- Tôi đã thoả mãn.I was satisfied.
- Cả hàm sin và hàm cosin đều thoả mãn thuộc tính này.The sine and cosine functions both satisfy this property.
- Tôi lắng nghe trái tim mình, biết rằng trái tim luôn dẫn lối tôi đến sự hoàn thiện và sự thoả mãn.I listen to my heart, knowing it always leads me toward completion and fulfillment.
"thoả mãn" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 만족하다 manjokhada |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thoả mãn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.