Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰawŋ͡m˧˧ tʰaː˧˩] · Huế [tʰawŋ͡m˧˧ tʰaː˧˨] ~ [tʰɔŋ˧˧ tʰaː˧˨] · Sài Gòn [tʰawŋ͡m˧˧ tʰaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chậm rãi, từ tốn.
- Ăn thong thả.
- Có ít việc, nhàn rỗi.
- Khi nào thong thả, tôi đến chơi với anh.
- Sau đây.
- Thong thả rồi sẽ giải quyết.
"thong thả" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thong thả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.