thuế khoá

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwe˧˦ xwaː˧˦] · Huế [tʰwej˨˩˦ kʰwaː˨˩˦] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾ej˦˥ kʰwaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các thứ thuế (nói khái quát).
    • Thuế khoá phải công bằng, hợp lí.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 稅.

Cấu tạo âm tiết

thuếâm đầu th · vần uê · thanh sắc
khoáâm đầu kh · vần oa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thuế khoá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.