thuyên chuyển

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwiən˧˧ t͡ɕwiən˧˩] · Huế [tʰwiəŋ˧˧ t͡ɕwiəŋ˧˨] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đổi người làm việc từ nơi này đi nơi khác.
    • Thuyên chuyển cán bộ.

"thuyên chuyển" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái โยกย้าย yôok-yáai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thuyênâm đầu th · vần uyên · thanh ngang
chuyểnâm đầu ch · vần uyên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thuyên chuyển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.