Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˧ ʔɗiəw˨˩] · Huế [tiw˧˧ ʔɗiw˦˩] · Sài Gòn [tiw˧˧ ʔɗiw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xơ xác, hoang vắng và buồn tẻ.
- Thôn xóm tiêu điều sau trận lụt .
- Quê hương bị giặc phá tiêu điều, xơ xác.
- Ở trạng thái suy tàn; trái với phồn vinh.
- Nền kinh tế tiêu điều sau giai đoạn khủng hoảng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiêu điều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.