tiêu điều

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˧ ʔɗiəw˨˩] · Huế [tiw˧˧ ʔɗiw˦˩] · Sài Gòn [tiw˧˧ ʔɗiw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xơ xác, hoang vắng và buồn tẻ.
    • Thôn xóm tiêu điều sau trận lụt .
    • Quê hương bị giặc phá tiêu điều, xơ xác.
  2. Ở trạng thái suy tàn; trái với phồn vinh.
    • Nền kinh tế tiêu điều sau giai đoạn khủng hoảng.

Cấu tạo âm tiết

tiêuâm đầu t · vần iêu · thanh ngang
điềuâm đầu đ · vần iêu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tiêu điều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.