Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˧˦ t͡ɕiən˧˩] · Huế [tiəŋ˦˧˥ ʈiəŋ˧˨] · Sài Gòn [tiəŋ˦˥ ʈiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có tiến bộ và phát triển.
- Dự án đang tiến triển.
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy tưởng mọi thứ vẫn tiến triển tốt.She thought everything was going well.
- Bạn có tiến triển gì không?Have you made any progress?
- Nếu một người có kĩ năng tổ chức, công việc sẽ tiến triển trơn tru.If one has organisational skills, then work should proceed smoothly.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 進展.
"tiến triển" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | progress · to progress |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 进展 jìn zhǎn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 進む すすむ |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | คืบหน้า khûep-nâa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiến triển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.