tiếng Phạn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəŋ˧˦ faːn˧˨ʔ] · Huế [tiəŋ˦˧˥ faːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tiəŋ˦˥ faːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một cổ ngữ của Ấn Độ còn gọi là bắc Phạn để phân biệt với tiếng Pali là nam Phạn.

"tiếng Phạn" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái สันสกฤต sǎn-sà-krìt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc
phạnâm đầu ph · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tiếng Phạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.