tiếp điểm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəp̚˧˦ ʔɗiəm˧˩] · Huế [tiəp̚˦˧˥ ʔɗiəm˧˨] · Sài Gòn [tip̚˦˥ ʔɗim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điểm tiếp xúc giữa hai đường hoặc hai mặt.
    • Đường thẳng y = 2x - 1 và parabol y = x2 tiếp xúc với nhau tại tiếp điểm A(1;1).

Cấu tạo âm tiết

tiếpâm đầu t · vần iêp · thanh sắc
điểmâm đầu đ · vần iêm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tiếp điểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.